Xe tải thùng kín container 3 của hông ISUZU FVM60 (FVM60WE5A)

Xe tải thùng kín container 3 của hông ISUZU FVM60 (FVM60WE5A)
| Thông Số Kỹ Thuật | |
| Tải Trọng Hàng Hoá | 13960 kg |
| Kích Thước Lòng Thùng | 9420 x 2400 x 2505 mm |
| Động Cơ | 6NX1E5RC |
| Tiêu Chuẩn Khí Thải | EURO V |
| Bảo Hành | 3 năm hoặc 50.000 km |
Giá: 0 đ
| Thông số kiểu loại | |
| Loại phương tiện | Ô tô tải thùng kín |
| Nhãn hiệu | ISUZU |
| Tên thương mại, mã kiểu loại | FVM FVM60WE5A/NDH-TK |
| Thông số kỹ thuật chi tiết | |
| Chiều dài cơ sở | 5825 + 1370 mm |
| Tự trọng | 9795 kg |
| Tải trọng hàng hoá | 13960 kg |
| Tổng tải | 23950 kg |
| Số người cho phép chở (không kể người lái) | 2 |
| Kích thước tổng thể xe | 11665 x 2500 x 4000 mm |
| Kích thước lòng thùng | 9420 x 2400 x 2505 mm |
| Số trục xe | 3 |
| Khoảng cách trục | 5825 + 1370 mm |
| Công thức bánh xe | 6x2 |
| Vết bánh xe | 2065/1850/1850 mm |
| Kí hiệu, loại động cơ | 6NX1E5RC; 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Công suất lớn nhất | 206/2400 kW/rpm |
| Dung tích xilanh | 7790 cm3 |
| Số lượng, cỡ lốp | 02; 11.00R20 / 04; 11.00R20 |
| Hệ thống lái | Trục vít - ê cu bi; Cơ khí có trợ lực thuỷ lực |
| Hệ thống phanh chính | Tang trống / Tang trống; Tang trống; Khí nén |
| Hệ thống phanh đỗ | Tang trống; Bánh xe trục 1, 2; Khí nén + Lò xo tích năng tại bầu phanh |
| Loại nhiên liệu, dung tích bình nhiên liệu | Diesel, 200 lít |
















