Xe tải thùng kín container CHENGLONG M3 4 máy 5,7 tấn (LZ5187)












| Thông Số Kỹ Thuật | |
| Tải Trọng Hàng Hoá | 7850 Kg |
| Tổng Tải | 15650 Kg |
| Kích Thước Lòng Thùng | 9970 x 2400 x 2518 mm |
| Động Cơ | YC4EG200-50 |
| Tiêu Chuẩn Khí Thải | EURO V |
| Bảo Hành | 3 năm hoặc 50.000 km |
XE TẢI THÙNG KÍN CONTAINER CHENGLONG M3 4 MÁY 5,7 TẤN (LZ5187)
Thùng dài – Chở khoẻ – Đúng chuẩn khí thải Euro 5
1. Giới thiệu chung

Chenglong M3 là dòng xe tải nhập khẩu 2 chân thuộc phân khúc xe tải trung – nặng, được nhập khẩu và phân phối chính hãng tại Việt Nam. Xe sử dụng động cơ Yuchai YC4EG200-50 (bản 4 xi lanh), công nghệ phun nhiên liệu điện tử Common Rail Diesel của Bosch, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, kết hợp hộp số FAST 8JS75TC 8 số tiến – 2 số lùi cho khả năng vận hành mạnh mẽ, leo dốc tốt.
Trên nền khung gầm Chenglong, Nhân Hòa Motor hoàn thiện cấu hình thùng kín container, tải trọng hàng hoá thực tế 7.850 kg, kích thước lòng thùng 9.970 x 2.400 x 2.518 mm – thuộc nhóm thùng dài, thể tích lớn nhất phân khúc xe tải 2 chân, phù hợp chở hàng khô, hàng bách hoá, hàng cồng kềnh khối lượng lớn.
2. Điểm nổi bật sản phẩm

| Nhóm tính năng | Ưu điểm nổi bật |
|---|---|
| Động cơ | Yuchai YC4EG200-50 – 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, công suất tối đa ~200 mã lực (147 kW), hệ thống Common Rail Diesel Bosch giúp phun nhiên liệu chính xác, tiết kiệm nhiên liệu, đạt chuẩn Euro 5 |
| Truyền động | Hộp số FAST 8JS75TC, 8 số tiến – 2 số lùi, vận hành mạnh mẽ, phù hợp chở hàng nặng đường trường |
| Khung gầm – Vận hành | Cầu to, nhíp 2 tầng chịu tải nặng, khả năng leo dốc tốt; độ bền cao, ít hư hỏng vặt |
| Phanh – Lốp | Phanh tang trống khí nén toàn bộ (trước/sau), phanh đỗ khí nén + lò xo tích năng; lốp 11R22.5 đồng bộ trước sau giúp xe chịu tải khoẻ |
| Thùng xe | Thùng kín container do Nhân Hòa Motor lắp ráp, lòng thùng dài gần 10 mét, thể tích chứa hàng lớn, phù hợp hàng bách hoá, hàng khô khối lượng lớn |
3. Thông số kỹ thuật
Khối lượng – Kích thước
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tự trọng | 7.605 kg |
| Tải trọng hàng hoá | 7.850 kg |
| Tổng tải | 15.650 kg |
| Kích thước tổng thể xe (D x R x C) | 12.200 x 2.500 x 4.000 mm |
| Kích thước lòng thùng (D x R x C) | 9.970 x 2.400 x 2.518 mm |
| Chiều dài cơ sở | 7.100 mm |
| Số trục xe | 2 (công thức bánh xe 4x2) |
| Số chỗ ngồi (không kể lái xe) | 2 người |
Động cơ – Vận hành
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Ký hiệu, loại động cơ | YC4EG200-50 (Yuchai) – 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Dung tích xi lanh | 4.730 cc |
| Công suất cực đại | 147 (200) kW/rpm ~ 200 mã lực / 2.500 vòng/phút |
| Hộp số | FAST 8JS75TC, 8 số tiến – 2 số lùi |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Loại nhiên liệu, dung tích bình | Diesel, 400 lít |
Hệ thống lái – Phanh – Lốp
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Hệ thống lái | Trục vít – ê cu bi, cơ khí có trợ lực thuỷ lực |
| Hệ thống phanh chính | Tang trống / tang trống, khí nén |
| Hệ thống phanh đỗ | Tang trống bánh xe trục 2, khí nén + lò xo tích năng |
| Cỡ lốp | 11R22.5 (02 lốp trước / 04 lốp sau) |
Bảo hành
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Bảo hành | 3 năm hoặc 50.000 km |
4. Đối tượng khách hàng phù hợp

- Doanh nghiệp vận chuyển hàng khô, hàng bách hoá khối lượng lớn, cần thùng dài tối đa trong phân khúc
- Chuỗi cung ứng, kho vận cần tối ưu số chuyến hàng nhờ lòng thùng gần 10 mét, thể tích lớn
- Chủ xe cần xe tải trọng gần 8 tấn, chi phí đầu tư cạnh tranh so với các thương hiệu Nhật/Hàn cùng phân khúc
- Đơn vị vận tải đường dài ưu tiên khả năng chịu tải và độ bền của khung gầm, cầu xe
5. Thông tin liên hệ
Công ty Cổ Phần SX và TM Nội Địa Hoá Ô Tô 1-5 – NHÂN HÒA MOTOR
Địa chỉ: Cụm Công Nghiệp Ô Tô Nguyên Khê, Thư Lâm, Hà Nội
Hotline: 1800 888979
Liên hệ ngay để được tư vấn cấu hình thùng, báo giá tốt nhất và hỗ trợ trả góp cho xe tải thùng kín container CHENGLONG M3 4 máy 5,7 tấn (LZ5187)!
| Thông số kiểu loại | |
| Loại phương tiện | Ô tô tải thùng kín |
| Nhãn hiệu | CHENGLONG |
| Tên thương mại, mã kiểu loại | LZ5187XXYM3AB2T/NDH-TK |
| Thông số kỹ thuật chi tiết | |
| Chiều dài cơ sở | 7100 mm |
| Tự trọng | 7605 Kg |
| Tải trọng hàng hoá | 7850 Kg |
| Tổng tải | 15650 Kg |
| Số người cho phép chở (không kể người lái) | 2 |
| Kích thước tổng thể xe | 12200 x 2500 x 4000 mm |
| Kích thước lòng thùng | 9970 x 2400 x 2518 mm |
| Số trục xe | 2 |
| Khoảng cách trục | 7100 mm |
| Công thức bánh xe | 4x2 |
| Vết bánh xe | 2029/1860 mm |
| Kí hiệu, loại động cơ | YC4EG200-50, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Công suất lớn nhất | 147/2500 kW/rpm |
| Dung tích xilanh | 4730 cm3 |
| Số lượng, cỡ lốp | 02;11R22.5/ 04;11R22.5 |
| Hệ thống lái | Trục vít - ê cu bi; Cơ khí có trợ lực thuỷ lực |
| Hệ thống phanh chính | Tang trống/ Tang trống; Khí nén |
| Hệ thống phanh đỗ | Tang trống; Bánh xe trục 2; Khí nén + Lò xo tích nắng tại các bánh xe trục 2 |
| Loại nhiên liệu, dung tích bình nhiên liệu | Diesel, 400 lít |

















