Menu
Your Cart

XE KHÁCH TRACOMECO KIA GRANDBIRD 47 CHỖ ĐỘNG CƠ HYUNDAI D6CD 425PS

XE KHÁCH TRACOMECO KIA GRANDBIRD 47 CHỖ ĐỘNG CƠ HYUNDAI D6CD 425PS
XE KHÁCH TRACOMECO KIA GRANDBIRD 47 CHỖ ĐỘNG CƠ HYUNDAI D6CD 425PS
XE KHÁCH TRACOMECO KIA GRANDBIRD 47 CHỖ ĐỘNG CƠ HYUNDAI D6CD 425PS
XE KHÁCH TRACOMECO KIA GRANDBIRD 47 CHỖ ĐỘNG CƠ HYUNDAI D6CD 425PS
XE KHÁCH TRACOMECO KIA GRANDBIRD 47 CHỖ ĐỘNG CƠ HYUNDAI D6CD 425PS
XE KHÁCH TRACOMECO KIA GRANDBIRD 47 CHỖ ĐỘNG CƠ HYUNDAI D6CD 425PS
XE KHÁCH TRACOMECO KIA GRANDBIRD 47 CHỖ ĐỘNG CƠ HYUNDAI D6CD 425PS
XE KHÁCH TRACOMECO KIA GRANDBIRD 47 CHỖ ĐỘNG CƠ HYUNDAI D6CD 425PS
XE KHÁCH TRACOMECO KIA GRANDBIRD 47 CHỖ ĐỘNG CƠ HYUNDAI D6CD 425PS
XE KHÁCH TRACOMECO KIA GRANDBIRD 47 CHỖ ĐỘNG CƠ HYUNDAI D6CD 425PS
XE KHÁCH TRACOMECO KIA GRANDBIRD 47 CHỖ ĐỘNG CƠ HYUNDAI D6CD 425PS
XE KHÁCH TRACOMECO KIA GRANDBIRD 47 CHỖ ĐỘNG CƠ HYUNDAI D6CD 425PS
XE KHÁCH TRACOMECO KIA GRANDBIRD 47 CHỖ ĐỘNG CƠ HYUNDAI D6CD 425PS
XE KHÁCH TRACOMECO KIA GRANDBIRD 47 CHỖ ĐỘNG CƠ HYUNDAI D6CD 425PS
XE KHÁCH TRACOMECO KIA GRANDBIRD 47 CHỖ ĐỘNG CƠ HYUNDAI D6CD 425PS
XE KHÁCH TRACOMECO KIA GRANDBIRD 47 CHỖ ĐỘNG CƠ HYUNDAI D6CD 425PS
XE KHÁCH TRACOMECO KIA GRANDBIRD 47 CHỖ ĐỘNG CƠ HYUNDAI D6CD 425PS
XE KHÁCH TRACOMECO KIA GRANDBIRD 47 CHỖ ĐỘNG CƠ HYUNDAI D6CD 425PS
XE KHÁCH TRACOMECO KIA GRANDBIRD 47 CHỖ ĐỘNG CƠ HYUNDAI D6CD 425PS
Thông Số Kỹ Thuật
Tổng Tải16000 kg
Động CơHyundai D6CD
Tiêu Chuẩn Khí ThảiEURO V
Số chỗ ngồi47 chỗ
Giá: 0 đ

BẢNG ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT - MAIN SPECIFICATIONS
XE KHÁCH TRACOMECO KIA GRANBIRD KN-47H5 (425)

I. Động cơ / Engine

  • Mô hình động cơ / Engine Model: HYUNDAI D6CD
  • Năm sản xuất / Year: 2025
  • Công suất động cơ / Max. Power (PS/rpm): 425 / 1800
  • Momen xoắn lớn nhất / Max. Torque (N.m/rpm): 1893 / 1000 ~ 1800
  • Dung tích động cơ / Displacement (cc): 12742
  • Tiêu chuẩn khí thải / Emission level: EURO V
  • Số xy lanh / Number of Cylinder: 6 xy lanh thẳng hàng
  • Đường kính x hành trình piston / Bore x Stroke (mm): 130 x 160
  • Vệt bánh xe / Wheel Tread (Front/Rear) (mm): 2075 / 1850
  • Khoảng sáng gầm xe / Min. Ground Clearance (mm): 205
  • Tốc độ tối đa / Max. Speed (Km/h): 118.57
  • Khả năng vượt dốc / Max. Gradeability (%): 41.49

II. Hộp số, Ly hợp / Transmission, Clutch

  • Hộp số: 6 số tiến - 1 số lùi (6 Forward - 1 Reverse): ZF6S2110BO (O.D)
  • Ly hợp: Kiểu ma sát khô, dẫn động thủy lực trợ lực khí nén, đĩa đơn khô (Single dry plate), kích thước φ430 × φ242: HYUNDAI KOREA
  • Phanh: ABS + ASR: KIA GRANBIRD

III. Kích thước / Size

  • Chiều dài cơ sở / Wheel Space (mm): 6120
  • Chiều dài tổng thể / Overall Length (±4 mm): 12200
  • Chiều rộng tổng thể / Overall Width (±3 mm): 2500
  • Chiều cao tổng thể / Overall Height (+4 mm): 3590

IV. Khung gầm / Bare Chassis

  • Công thức bánh xe / Drive configuration: 4x2R
  • Cỡ lốp / Tire size (Inch): Michelin Tubeless - 12R22.5
  • Bình nhiên liệu / Fuel tank (Lít): 400
  • Số chỗ ngồi / Seat Capacity: 45+1+1
  • Hệ thống dây điện + ECU / Wiring + ECU: Delphi EUI System
  • Hệ thống các loại ống dẫn dầu, khí / Pipeline: KIA GRANBIRD
  • Hệ thống máy lạnh / Air Conditioner (Kcal/h): KB Korea - 36000
  • Hệ thống treo / Suspension: Đệm khí nén, thanh cân bằng / KIA GRANBIRD
  • Hệ thống cầu xe / Axle System: KIA GRANBIRD

V. Nội ngoại thất / Interior - Exterior

  • Kính chắn gió / Windscreen: Loại kính an toàn / KIA GRANBIRD
  • Kính sau, kính cửa sổ / Window: Loại kính an toàn / KOREA
  • Gương chiếu hậu / Wing mirror: KOREA
  • Đèn đầu, đuôi, đèn hông, cửa hầm hàng: Kiểu Universe Noble
  • Nội thất trong xe / Interior: Theo xe mẫu của TRACOMECO
  • Thân xe / Body: Được sản xuất bằng thép định hình chuyên dùng trong sản xuất ô tô theo tiêu chuẩn quốc tế. Đây là điểm khác biệt với tất cả các nhà sản xuất khác.
Thông số kiểu loại
Loại phương tiệnÔ tô khách
Nhãn hiệuTRACOMECO
Thông số kỹ thuật chi tiết
Tự trọng12345 kg
Tổng tải16000 kg
Kích thước lòng thùng12200 x 2500 x 3610 kg
Số trục xe2
Khoảng cách trục6120 mm
Công thức bánh xe4x2
Vết bánh xe2075/1850 mm
Kí hiệu, loại động cơD6CD,4 kỳ, 6 xy lanh thẳng hàng, tăng áp
Công suất lớn nhất313/1800 kW/rpm
Số lượng, cỡ lốp2; 12R22.5/ 4; 12R22.5
Hệ thống láiTrục vít - ê cu bi; Cơ khí, trợ lực thuỷ lực
Hệ thống phanh chínhTang trống/Tang trống; Khí nén
Hệ thống phanh đỗTang trống; Bánh xe trục 2; Khí nén + Lò xo tích năng tại bầu phanh

Đánh Giá Sản Phẩm:

Bạn phải đăng nhập để đánh giá !
Order
Zalo
Phone
Messenger