Menu
Your Cart

xe khách giường nằm tracomeco kia granbird 36 phòng động cơ hyundai 425ps

xe khách giường nằm tracomeco kia granbird 36 phòng động cơ hyundai 425ps
xe khách giường nằm tracomeco kia granbird 36 phòng động cơ hyundai 425ps
Thông Số Kỹ Thuật
Tổng Tải15975 kg
Động CơD6CD-425E5 Hyundai
Tiêu Chuẩn Khí ThảiEURO V
Số chỗ ngồi34p+1+1
Giá: 0 đ

XE KHÁCH TRACOMECO LIMOUSINE UG-24/26H3 (425) / (UG+KG)-34/36H3 (425)

I. Động cơ / Engine

  • Mô hình động cơ / Engine Model: HYUNDAI D6CC
  • Công suất động cơ / Max. Power (PS/rpm): 425 / 1800
  • Momen xoắn lớn nhất / Max. Torque (N.m/rpm): 1893 / 1200
  • Dung tích động cơ / Displacement (cc): 12344
  • Tiêu chuẩn khí thải / Emission level: [Không được cung cấp trong tài liệu]
  • Số xy lanh / Number of Cylinder: 6 xy lanh thẳng hàng
  • Đường kính x hành trình piston / Bore x Stroke (mm): 130 x 155
  • Vệt bánh xe / Wheel Tread (Front/Rear) (mm): 2075 / 1850
  • Khoảng sáng gầm xe / Min. Ground Clearance (mm): 190
  • Tốc độ tối đa / Max. Speed (Km/h): 124.2
  • Khả năng vượt dốc / Max. Gradeability (%): [Không được cung cấp trong tài liệu]

II. Hộp số, Ly hợp / Transmission, Clutch

  • Hộp số: 6 số tiến - 1 số lùi (6 Forward - 1 Reverse): [Không được cung cấp chi tiết cụ thể]
  • Ly hợp: [Không được cung cấp chi tiết cụ thể]
  • Phanh: [Không được cung cấp chi tiết cụ thể]

III. Kích thước / Size

  • Chiều dài cơ sở / Wheel Space (mm): [Không được cung cấp trong tài liệu]
  • Chiều dài tổng thể / Overall Length (±4 mm): [Không được cung cấp trong tài liệu]
  • Chiều rộng tổng thể / Overall Width (±3 mm): [Không được cung cấp trong tài liệu]
  • Chiều cao tổng thể / Overall Height (+4 mm): [Không được cung cấp trong tài liệu]

IV. Khung gầm / Bare Chassis

  • Công thức bánh xe / Drive configuration: 4x2R
  • Cỡ lốp / Tire size: Michelin Tubeless - 295/80R22.5
  • Mâm / Rim size: 8.25xR22.5
  • Bình nhiên liệu / Fuel tank (Lít): 400
  • Số chỗ ngồi / Seat Capacity:
    • 22P + 1 + 1 + WC
    • 24P + 1 + 1
    • 32P + 1 + 1 + WC
    • 34P + 1 + 1
  • Hệ thống dây điện + ECU / Wiring + ECU: [Không được cung cấp chi tiết cụ thể]
  • Hệ thống các loại ống dẫn dầu, khí / Pipeline: [Không được cung cấp chi tiết cụ thể]
  • Hệ thống máy lạnh / Air Conditioner: [Không được cung cấp chi tiết cụ thể]
  • Hệ thống treo / Suspension: [Không được cung cấp chi tiết cụ thể]
  • Hệ thống cầu xe / Axle System: KIA GRANBIRD
Thông số kiểu loại
Loại phương tiệnÔ tô khách có giường nằm
Tên thương mại, mã kiểu loạiKIA LIMOUSINE
Thông số kỹ thuật chi tiết
Tự trọng13050 kg
Số người cho phép chở (không kể người lái)36p
Kích thước tổng thể xe12200 x 2500 x 3650 mm
Khoảng cách trục6120 mm
Công thức bánh xe4x2
Vết bánh xe2075/1850 mm
Kí hiệu, loại động cơD6CD; 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng, tăng áp
Công suất lớn nhất313/1800 kW/rpm
Dung tích xilanh12742 cm3
Số lượng, cỡ lốp02;12R22,5/ 04;12R22.5
Hệ thống láiTrục vít - ê cu bi; Cơ khí, trợ lực thuỷ lực
Hệ thống phanh chínhTang trống/Tang trống; Khí nén
Hệ thống phanh đỗTang trống; Bánh xe trục 2; Khí nén + Lò xo tích năng tại bầu phanh

Đánh Giá Sản Phẩm:

Bạn phải đăng nhập để đánh giá !
Order
Zalo
Phone
Messenger