xe khách giường nằm tracomeco kia granbird 26 phòng động cơ hyundai 425ps
















xe khách giường nằm tracomeco kia granbird 26 phòng động cơ hyundai 425ps
| Thông Số Kỹ Thuật | |
| Tổng Tải | 16000 kg |
| Động Cơ | D6CD-425E5 Huyndai |
| Tiêu Chuẩn Khí Thải | EURO V |
| Số chỗ ngồi | 24p+1+1 |
Giá: 0 đ
XE KHÁCH TRACOMECO LIMOUSINE UG-24/26H3 (425) / (UG+KG)-34/36H3 (425)
I. Động cơ / Engine
- Mô hình động cơ / Engine Model: HYUNDAI D6CC
- Công suất động cơ / Max. Power (PS/rpm): 425 / 1800
- Momen xoắn lớn nhất / Max. Torque (N.m/rpm): 1893 / 1200
- Dung tích động cơ / Displacement (cc): 12344
- Tiêu chuẩn khí thải / Emission level: [Không được cung cấp trong tài liệu]
- Số xy lanh / Number of Cylinder: 6 xy lanh thẳng hàng
- Đường kính x hành trình piston / Bore x Stroke (mm): 130 x 155
- Vệt bánh xe / Wheel Tread (Front/Rear) (mm): 2075 / 1850
- Khoảng sáng gầm xe / Min. Ground Clearance (mm): 190
- Tốc độ tối đa / Max. Speed (Km/h): 124.2
- Khả năng vượt dốc / Max. Gradeability (%): [Không được cung cấp trong tài liệu]
II. Hộp số, Ly hợp / Transmission, Clutch
- Hộp số: 6 số tiến - 1 số lùi (6 Forward - 1 Reverse): [Không được cung cấp chi tiết cụ thể]
- Ly hợp: [Không được cung cấp chi tiết cụ thể]
- Phanh: [Không được cung cấp chi tiết cụ thể]
III. Kích thước / Size
- Chiều dài cơ sở / Wheel Space (mm): [Không được cung cấp trong tài liệu]
- Chiều dài tổng thể / Overall Length (±4 mm): [Không được cung cấp trong tài liệu]
- Chiều rộng tổng thể / Overall Width (±3 mm): [Không được cung cấp trong tài liệu]
- Chiều cao tổng thể / Overall Height (+4 mm): [Không được cung cấp trong tài liệu]
IV. Khung gầm / Bare Chassis
- Công thức bánh xe / Drive configuration: 4x2R
- Cỡ lốp / Tire size: Michelin Tubeless - 295/80R22.5
- Mâm / Rim size: 8.25xR22.5
- Bình nhiên liệu / Fuel tank (Lít): 400
- Số chỗ ngồi / Seat Capacity:
- 22P + 1 + 1 + WC
- 24P + 1 + 1
- 32P + 1 + 1 + WC
- 34P + 1 + 1
- Hệ thống dây điện + ECU / Wiring + ECU: [Không được cung cấp chi tiết cụ thể]
- Hệ thống các loại ống dẫn dầu, khí / Pipeline: [Không được cung cấp chi tiết cụ thể]
- Hệ thống máy lạnh / Air Conditioner: [Không được cung cấp chi tiết cụ thể]
- Hệ thống treo / Suspension: [Không được cung cấp chi tiết cụ thể]
- Hệ thống cầu xe / Axle System: KIA GRANBIRD
| Thông số kiểu loại | |
| Loại phương tiện | Ô tô khách giường nằm |
| Tên thương mại, mã kiểu loại | GRANBIRD LIMOUSINE |
| Thông số kỹ thuật chi tiết | |
| Tự trọng | 13620 kg |
| Số người cho phép chở (không kể người lái) | 24p |
| Kích thước tổng thể xe | 12200 x 2500 x 3650 mm |
| Khoảng cách trục | 6120 mm |
| Công thức bánh xe | 4x2 |
| Vết bánh xe | 2075/1850 mm |
| Kí hiệu, loại động cơ | D6CD; 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng, tăng áp |
| Công suất lớn nhất | 313/1800 kW/rpm |
| Dung tích xilanh | 12742 cm3 |
| Số lượng, cỡ lốp | 02;12R22,5/ 04;12R22.5 |
| Hệ thống lái | Trục vít - ê cu bi; Cơ khí, trợ lực thuỷ lực |
| Hệ thống phanh chính | Tang trống/Tang trống; Khí nén |
| Hệ thống phanh đỗ | Tang trống; Bánh xe trục 2; Khí nén + Lò xo tích năng tại bầu phanh |






