Xe tải đông lạnh MITSUBISHI FUSO CANTER TF7.5 3,5 tấn






| Thông Số Kỹ Thuật | |
| Tải Trọng Hàng Hoá | 3535 kg |
| Kích Thước Lòng Thùng | 5065 x 2000 x 2050 mm |
| Động Cơ | 4P10-KAT4 |
| Tiêu Chuẩn Khí Thải | EURO V |
| Bảo Hành | 3 năm hoặc 50.000 km |
| Số chỗ ngồi | 2 |
XE TẢI ĐÔNG LẠNH MITSUBISHI FUSO CANTER TF7.5 3,5 TẤN
Bền bỉ Nhật Bản – Tiết kiệm nhiên liệu – Đúng chuẩn khí thải Euro 5
1. Giới thiệu chung

Mitsubishi Fuso Canter TF7.5 là dòng xe tải trung thế hệ thứ 8 của Mitsubishi Fuso, được Thaco lắp ráp và phân phối tại Việt Nam. Xe sử dụng động cơ 4P10-KAT4 thế hệ mới, phun dầu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU), đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, kết hợp cabin công nghệ FUSO RISE cùng hệ thống an toàn chủ động ABS và EBD hiếm có trong phân khúc xe tải cùng tải trọng.
Trên nền khung gầm Fuso, Nhân Hòa Motor hoàn thiện cấu hình thùng đông lạnh chuyên dụng, tải trọng hàng hoá thực tế 3.535 kg, kích thước lòng thùng 5.065 x 2.000 x 2.050 mm, trang bị hệ thống máy lạnh thùng xe thương hiệu SUPER SNOW KX-660K lắp ráp tại Việt Nam, nhiệt độ làm lạnh từ -18°C đến -20°C – phù hợp vận chuyển hàng đông lạnh, thực phẩm, thuỷ hải sản nội thành và liên tỉnh.
2. Điểm nổi bật sản phẩm
| Nhóm tính năng | Ưu điểm nổi bật |
|---|---|
| Động cơ | 4P10-KAT4 – 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, phun dầu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU), đạt chuẩn khí thải Euro 5, tiết kiệm nhiên liệu và tuổi thọ động cơ cao |
| An toàn | Trang bị hệ thống chống bó cứng phanh ABS và phân bổ lực phanh điện tử EBD – hiếm có trên xe tải cùng phân khúc; công nghệ cabin FUSO RISE với thanh siêu cường bảo vệ người ngồi |
| Ngoại thất | Cabin thiết kế khí động học giúp giảm lực cản gió, giảm tiếng ồn; sơn nhúng tĩnh điện, bề mặt Metalic cao cấp bền màu theo thời gian |
| Nội thất | Cabin lật về phía trước thuận tiện kiểm tra động cơ; táp-lô thiết kế cong hiện đại, đồng hồ tích hợp màn hình LCD đa thông tin |
| Thùng xe | Thùng đông lạnh chuyên dụng do Nhân Hòa Motor lắp ráp, lòng thùng dài 5.065 mm, hệ thống máy lạnh SUPER SNOW KX-660K duy trì nhiệt độ -18 đến -20°C, bảo hành 3 năm hoặc 50.000 km |
3. Thông số kỹ thuật
Khối lượng – Kích thước
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tự trọng | 3.770 kg |
| Tải trọng hàng hoá | 3.535 kg |
| Tổng tải | 7.500 kg |
| Kích thước tổng thể xe (D x R x C) | 6.980 x 2.190 x 3.220 mm |
| Kích thước lòng thùng (D x R x C) | 5.065 x 2.000 x 2.050 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.850 mm |
| Số trục xe | 2 (công thức bánh xe 4x2) |
| Số chỗ ngồi (không kể lái xe) | 2 người |
Động cơ – Vận hành
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Ký hiệu, loại động cơ | 4P10-KAT4 – 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Dung tích xi lanh | 2.998 cc |
| Công suất cực đại | 110 kW / 3.500 rpm (~150 mã lực) |
| Hộp số | Mitsubishi M038S5, 5 số tiến – 1 số lùi |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Loại nhiên liệu, dung tích bình | Diesel, 100 lít |
Hệ thống lái – Phanh – Lốp
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Hệ thống lái | Trục vít – ê cu bi, cơ khí có trợ lực thuỷ lực |
| Hệ thống phanh chính | Tang trống / tang trống, thuỷ lực trợ lực chân không, có ABS và EBD |
| Hệ thống phanh đỗ | Tang trống, trục thứ cấp hộp số, cơ khí |
| Cỡ lốp | 7.50R16 (02 lốp trước / 04 lốp sau) |
Hệ thống lạnh & Bảo hành
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Hệ thống máy lạnh thùng xe | SUPER SNOW KX-660K – lắp ráp tại Việt Nam |
| Nhiệt độ làm lạnh | -18°C đến -20°C |
| Bảo hành | 3 năm hoặc 50.000 km |
4. Đối tượng khách hàng phù hợp


- Cơ sở kinh doanh thực phẩm, thuỷ hải sản đông lạnh quy mô vừa cần xe tải trọng 3,5 tấn
- Doanh nghiệp phân phối trong nội thành, cự ly ngắn – trung bình, ưu tiên độ bền và tiết kiệm nhiên liệu
- Chủ xe đề cao an toàn vận hành nhờ hệ thống phanh ABS/EBD hiếm có trong phân khúc
- Đơn vị mới bắt đầu kinh doanh vận tải lạnh, cần xe tải trọng vừa phải với chi phí đầu tư hợp lý
5. Thông tin liên hệ
Công ty Cổ Phần SX và TM Nội Địa Hoá Ô Tô 1-5 – NHÂN HÒA MOTOR
Địa chỉ: Cụm Công Nghiệp Ô Tô Nguyên Khê, Thư Lâm, Hà Nội
Hotline: 1800 888979
Liên hệ ngay để được tư vấn cấu hình thùng, báo giá tốt nhất và hỗ trợ trả góp cho xe tải đông lạnh Mitsubishi Fuso Canter TF7.5 3,5 tấn!
| Thông số kiểu loại | |
| Loại phương tiện | Ô tô tải đông lạnh |
| Nhãn hiệu | MITSUBISHI FUSO |
| Tên thương mại, mã kiểu loại | CANTER TF7.5 |
| Thông số kỹ thuật chi tiết | |
| Chiều dài cơ sở | 3850 mm |
| Tự trọng | 3770 kg |
| Tải trọng hàng hoá | 3535 kg |
| Tổng tải | 7500 kg |
| Số người cho phép chở (không kể người lái) | 2 |
| Kích thước tổng thể xe | 6980 x 2190 x 3220 mm |
| Kích thước lòng thùng | 5065 x 2000 x 2050 mm |
| Số trục xe | 2 |
| Khoảng cách trục | 3850 mm |
| Công thức bánh xe | 4x2 |
| Vết bánh xe | 1665/1670 mm |
| Kí hiệu, loại động cơ | 4P10-KAT4; 4 kỳ, 4 xi lanh tahwrng hàng, tăng áp |
| Công suất lớn nhất | 110/3500 kW/rpm |
| Dung tích xilanh | 2998 cm3 |
| Số lượng, cỡ lốp | 02; 7.50R16 / 04; 7.50R16 |
| Hệ thống lái | Trục vít - ê cu bi; Cơ khí có trợ lực thuỷ lực |
| Hệ thống phanh chính | Tang trống/ Tang trống; Thuỷ lực trợ lực chân không |
| Hệ thống phanh đỗ | Tang trống; Trục thứ cấp hộp số; Cơ khí |
| Loại nhiên liệu, dung tích bình nhiên liệu | Diesel, 100 lít |
| Các trang bị khác | |
| Hệ thống máy lạnh | HỆ THỐNG MÁY LẠNH THÙNG XE Thương hiệu SUPER SNOW KX-660K, Lắp ráp tại Việt Nam, Nhiệt độ làm lạnh -18 đến -20 độ C |












