Xe tải đông lạnh Hyundai Mighty W11S 6 tấn














| Thông Số Kỹ Thuật | |
| Tải Trọng Hàng Hoá | 6160 Kg |
| Tổng Tải | 10600 Kg |
| Kích Thước Lòng Thùng | 4865 x 2070 x 2020 mm |
| Động Cơ | D4GA |
| Tiêu Chuẩn Khí Thải | EURO V |
| Bảo Hành | 3 năm hoặc 50.000 km |
XE TẢI ĐÔNG LẠNH HYUNDAI MIGHTY W11S 6 TẤN
Vận hành mạnh mẽ – Tiết kiệm nhiên liệu – Đúng chuẩn khí thải Euro 5
1. Giới thiệu chung

Hyundai Mighty W11S là dòng xe tải hạng trung của Hyundai Thành Công, sử dụng động cơ D4GA đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, dung tích xi lanh 3.933 cc, hộp số 5 số tiến – 1 số lùi. Đây là bản nâng cấp toàn diện từ dòng 110SP tiền nhiệm, nổi bật với khả năng tiết kiệm nhiên liệu và hệ thống EGR không cần dung dịch Ure, giúp giảm chi phí vận hành lâu dài cho chủ xe.
Trên nền khung gầm Hyundai, Nhân Hòa Motor hoàn thiện cấu hình thùng đông lạnh chuyên dụng, tải trọng hàng hoá thực tế 6.160 kg, kích thước lòng thùng 4.865 x 2.070 x 2.020 mm, trang bị hệ thống máy lạnh thùng xe thương hiệu SUPER SNOW KX-660K lắp ráp tại Việt Nam, nhiệt độ làm lạnh từ -18°C đến -20°C – phù hợp vận chuyển hàng đông lạnh, thực phẩm, thuỷ hải sản cần bảo quản lạnh sâu.
2. Điểm nổi bật sản phẩm
| Nhóm tính năng | Ưu điểm nổi bật |
|---|---|
| Động cơ | D4GA – 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp turbo, đạt chuẩn khí thải Euro 5; hệ thống tuần hoàn khí xả EGR không cần dung dịch Ure, giúp tiết kiệm chi phí vận hành và thân thiện môi trường |
| Vận hành | Công suất cực đại 125 kW (170 mã lực)/2.500 vòng/phút, hộp số 5 số tiến – 1 số lùi, vận hành êm ái, tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp cả đường trường lẫn đô thị |
| Khung gầm – An toàn | Khung gầm thép hợp kim cường độ cao; hệ thống phanh tang trống dẫn động thuỷ lực, trợ lực chân không; hệ thống treo nhíp lá bền bỉ với tải nặng |
| Nội thất – Tiện nghi | Cabin rộng rãi, bố trí điều khiển hợp lý, ghế lái êm ái, phù hợp hành trình dài |
| Thùng xe | Thùng đông lạnh chuyên dụng do Nhân Hòa Motor lắp ráp, lòng thùng 4.865 mm, hệ thống máy lạnh SUPER SNOW KX-660K duy trì nhiệt độ -18 đến -20°C, bảo hành 3 năm hoặc 50.000 km |
3. Thông số kỹ thuật
Khối lượng – Kích thước
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tự trọng | 4.245 kg |
| Tải trọng hàng hoá | 6.160 kg |
| Tổng tải | 10.600 kg |
| Kích thước tổng thể xe (D x R x C) | 6.965 x 2.270 x 3.190 mm |
| Kích thước lòng thùng (D x R x C) | 4.865 x 2.070 x 2.020 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.775 mm |
| Số trục xe | 2 (công thức bánh xe 4x2) |
| Số chỗ ngồi (không kể lái xe) | 2 người |
Động cơ – Vận hành
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Ký hiệu, loại động cơ | D4GA – 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Dung tích xi lanh | 3.933 cc |
| Công suất cực đại | 125 (170) kW/rpm tương đương ~170 mã lực / 2.500 vòng/phút |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Loại nhiên liệu, dung tích bình | Diesel, 100 lít |
Hệ thống lái – Phanh – Lốp
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Hệ thống lái | Trục vít – ê cu, cơ khí có trợ lực thuỷ lực |
| Hệ thống phanh chính | Tang trống / tang trống, thuỷ lực, trợ lực chân không |
| Hệ thống phanh đỗ | Tang trống, trục thứ cấp hộp số, cơ khí |
| Cỡ lốp | 8.25-16 (02 lốp trước / 04 lốp sau) |
Hệ thống lạnh & Bảo hành
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Hệ thống máy lạnh thùng xe | SUPER SNOW KX-660K – lắp ráp tại Việt Nam |
| Nhiệt độ làm lạnh | -18°C đến -20°C |
| Bảo hành | 3 năm hoặc 50.000 km |
4. Đối tượng khách hàng phù hợp






- Doanh nghiệp vận chuyển thực phẩm đông lạnh, thuỷ hải sản cự ly nội thành và liên tỉnh
- Chuỗi cửa hàng, siêu thị, kho lạnh cần xe trung chuyển hàng hoá tải trọng khoảng 6 tấn
- Đơn vị logistics cần xe tiết kiệm nhiên liệu, chi phí vận hành thấp (không dùng dung dịch Ure)
- Chủ xe cần xe đông lạnh phân khúc 6 tấn với chi phí đầu tư hợp lý
5. Thông tin liên hệ
Công ty Cổ Phần SX và TM Nội Địa Hoá Ô Tô 1-5 – NHÂN HÒA MOTOR
Địa chỉ: Cụm Công Nghiệp Ô Tô Nguyên Khê, Thư Lâm, Hà Nội
Hotline: 1800 888979
Liên hệ ngay để được tư vấn cấu hình thùng, báo giá tốt nhất và hỗ trợ trả góp cho xe tải đông lạnh Hyundai Mighty W11S 6 tấn!
| Thông số kiểu loại | |
| Loại phương tiện | Ô tô tải đông lạnh |
| Nhãn hiệu | HYUNDAI |
| Tên thương mại, mã kiểu loại | MIGHTY W11S/NDH-DL |
| Thông số kỹ thuật chi tiết | |
| Chiều dài cơ sở | 3775 mm |
| Tự trọng | 4245 Kg |
| Tải trọng hàng hoá | 6160 Kg |
| Tổng tải | 10600 Kg |
| Số người cho phép chở (không kể người lái) | 2 |
| Kích thước tổng thể xe | 6965 x 2270 x 3190 mm |
| Kích thước lòng thùng | 4865 x 2070 x 2020 mm |
| Số trục xe | 2 |
| Khoảng cách trục | 3775 mm |
| Công thức bánh xe | 4x2 |
| Vết bánh xe | 1680/1495 mm |
| Kí hiệu, loại động cơ | D4GA; 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Công suất lớn nhất | 125/2500 kW/rpm |
| Dung tích xilanh | 3933 cm3 |
| Số lượng, cỡ lốp | 02;8.25-16/ 04;8.25-16 |
| Hệ thống lái | Trục vít - ê cu; Cơ khí có trợ lực thuỷ lực |
| Hệ thống phanh chính | Tang trống/Tang trống; Thuỷ lực , trợ lực chân không |
| Hệ thống phanh đỗ | Tang trống; Trục thứ cấp hộ số; Cơ khí |
| Loại nhiên liệu, dung tích bình nhiên liệu | Diesel, 100 lít |
| Các trang bị khác | |
| Hệ thống máy lạnh | HỆ THỐNG MÁY LẠNH THÙNG XE Thương hiệu SUPER SNOW KX-660K; Lắp ráp tại việt Nam; Nhiệt độ làm lạnh -18 đến -20 độ C |












