Xe tải đông lạnh Hyundai Mighty W11XL 6 tấn










| Thông Số Kỹ Thuật | |
| Tải Trọng Hàng Hoá | 6000 Kg |
| Tổng Tải | 10600 Kg |
| Kích Thước Lòng Thùng | 6200 x 2070 x 2020 mm |
| Động Cơ | D4GA |
| Tiêu Chuẩn Khí Thải | EURO V |
| Bảo Hành | 3 năm hoặc 50.000 km |
XE TẢI ĐÔNG LẠNH HYUNDAI MIGHTY W11XL 6 TẤN
Thùng dài vượt trội – Vận hành mạnh mẽ – Đúng chuẩn khí thải Euro 5
1. Giới thiệu chung

Hyundai Mighty W11XL là phiên bản cao cấp, thùng dài trong dòng xe tải Mighty W11 của Hyundai Thành Công. Xe sử dụng động cơ D4GA cải tiến, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, cho công suất và mô-men xoắn được nâng cấp so với bản W11S tiêu chuẩn, phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng cồng kềnh, khối lượng lớn.
Trên nền khung gầm Hyundai, Nhân Hòa Motor hoàn thiện cấu hình thùng đông lạnh chuyên dụng, tải trọng hàng hoá thực tế 6.000 kg, kích thước lòng thùng 6.200 x 2.070 x 2.020 mm – dài hơn đáng kể so với bản W11S tiêu chuẩn, trang bị hệ thống máy lạnh thùng xe thương hiệu SUPER SNOW KX-700K lắp ráp tại Việt Nam, nhiệt độ làm lạnh từ -18°C đến -20°C.
2. Điểm nổi bật sản phẩm

| Nhóm tính năng | Ưu điểm nổi bật |
|---|---|
| Động cơ | D4GA – 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, đạt chuẩn khí thải Euro 5; là phiên bản động cơ cải tiến cho công suất và mô-men xoắn cao hơn bản W11S tiêu chuẩn |
| Vận hành | Công suất cực đại 125 kW/2.500 vòng/phút, vận hành mạnh mẽ, phù hợp chở hàng cồng kềnh, quãng đường dài |
| Khung gầm – An toàn | Khung gầm thép hợp kim cường độ cao; hệ thống phanh tang trống thuỷ lực trợ lực chân không; hệ thống treo nhíp lá chịu tải tốt |
| Thùng xe | Thùng dài 6.200 mm – lợi thế nổi bật so với bản W11S tiêu chuẩn (4.865 mm), phù hợp chở hàng khối lượng lớn hoặc cồng kềnh |
| Hệ thống lạnh | Máy lạnh thùng xe SUPER SNOW KX-700K duy trì nhiệt độ -18 đến -20°C, bảo hành 3 năm hoặc 50.000 km |
3. Thông số kỹ thuật
Khối lượng – Kích thước
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tự trọng | 4.405 kg |
| Tải trọng hàng hoá | 6.000 kg |
| Tổng tải | 10.600 kg |
| Kích thước tổng thể xe (D x R x C) | 8.270 x 2.270 x 3.180 mm |
| Kích thước lòng thùng (D x R x C) | 6.200 x 2.070 x 2.020 mm |
| Chiều dài cơ sở | 4.470 mm |
| Số trục xe | 2 (công thức bánh xe 4x2) |
| Số chỗ ngồi (không kể lái xe) | 2 người |
Động cơ – Vận hành
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Ký hiệu, loại động cơ | D4GA – 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Dung tích xi lanh | 3.933 cc |
| Công suất cực đại | 125 (170) kW/rpm, khoảng 2.500 vòng/phút |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Loại nhiên liệu, dung tích bình | Diesel, 100 lít |
Hệ thống lái – Phanh – Lốp
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Hệ thống lái | Trục vít – ê cu bi, cơ khí có trợ lực thuỷ lực |
| Hệ thống phanh chính | Tang trống / tang trống, thuỷ lực, trợ lực chân không |
| Hệ thống phanh đỗ | Tang trống, trục thứ cấp hộp số, cơ khí |
| Cỡ lốp | 8.25-16 (02 lốp trước / 04 lốp sau) |
Hệ thống lạnh & Bảo hành
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Hệ thống máy lạnh thùng xe | SUPER SNOW KX-700K – lắp ráp tại Việt Nam |
| Nhiệt độ làm lạnh | -18°C đến -20°C |
| Bảo hành | 3 năm hoặc 50.000 km |
4. Đối tượng khách hàng phù hợp




- Doanh nghiệp cần vận chuyển hàng đông lạnh cồng kềnh, tận dụng lợi thế thùng dài 6.200 mm
- Chuỗi cung ứng thực phẩm, thuỷ hải sản muốn tối ưu số chuyến hàng nhờ thể tích thùng lớn hơn bản tiêu chuẩn
- Chủ xe đang dùng W11S muốn nâng cấp lên phiên bản thùng dài, tải trọng tương đương
- Đơn vị logistics ưu tiên chi phí vận hành hợp lý, tiết kiệm nhiên liệu
5. Thông tin liên hệ
Công ty Cổ Phần SX và TM Nội Địa Hoá Ô Tô 1-5 – NHÂN HÒA MOTOR
Địa chỉ: Cụm Công Nghiệp Ô Tô Nguyên Khê, Thư Lâm, Hà Nội
Hotline: 1800 888979
Liên hệ ngay để được tư vấn cấu hình thùng, báo giá tốt nhất và hỗ trợ trả góp cho xe tải đông lạnh Hyundai Mighty W11XL 6 tấn!
| Thông số kiểu loại | |
| Loại phương tiện | Ô tô tải đông lạnh |
| Nhãn hiệu | HYUNDAI |
| Tên thương mại, mã kiểu loại | MIGHTY W11XL/NDH-DL |
| Thông số kỹ thuật chi tiết | |
| Chiều dài cơ sở | 4470 mm |
| Tự trọng | 4405 Kg |
| Tải trọng hàng hoá | 6000 Kg |
| Tổng tải | 10600 Kg |
| Số người cho phép chở (không kể người lái) | 2 |
| Kích thước tổng thể xe | 8270 x 2270 x 3180 mm |
| Kích thước lòng thùng | 6200 x 2070 x 2020 mm |
| Số trục xe | 2 |
| Khoảng cách trục | 4470 mm |
| Công thức bánh xe | 4x2 |
| Vết bánh xe | 1680/1495 mm |
| Kí hiệu, loại động cơ | D4GA; 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Công suất lớn nhất | 125/2500 kW/rpm |
| Dung tích xilanh | 3933 cm3 |
| Số lượng, cỡ lốp | 02;8.25-16/ 04;8.25-16 |
| Hệ thống lái | Trục vít - ê cu bi; Cơ khí, trợ lực thuỷ lực |
| Hệ thống phanh chính | Tang trống/Tang trống; Thuỷ lực , trợ lực chân không |
| Hệ thống phanh đỗ | Tang trống; Trục thứ cấp hộ số; Cơ khí |
| Loại nhiên liệu, dung tích bình nhiên liệu | Diesel, 100 lít |
| Các trang bị khác | |
| Hệ thống máy lạnh | HỆ THỐNG MÁY LẠNH THÙNG XE Thương hiệu SUPER SNOW KX-700K; Lắp ráp tại việt Nam; Nhiệt độ làm lạnh -18 đến -20 độ C |












