Xe tải đông lạnh ISUZU NPR400 (NPR85KE5) 3,5 tấn có lắp bửng nâng hạ

Xe tải đông lạnh ISUZU NPR400 (NPR85KE5) 3,5 tấn có lắp bửng nâng hạ
| Thông Số Kỹ Thuật | |
| Tải Trọng Hàng Hoá | 3000 Kg |
| Tổng Tải | 7500 Kg |
| Kích Thước Lòng Thùng | 4930 x 2050 x 2190 mm |
| Động Cơ | 4JJ1E5LE |
| Tiêu Chuẩn Khí Thải | EURO V |
| Bảo Hành | 3 năm hoặc 50.000 km |
Giá: 0 đ

| Thông số kiểu loại | |
| Loại phương tiện | Ô tô tải đông lạnh |
| Nhãn hiệu | ISUZU |
| Tên thương mại, mã kiểu loại | NPR NPR85KE5/NDH-DLBN |
| Thông số kỹ thuật chi tiết | |
| Chiều dài cơ sở | 3815 mm |
| Tự trọng | 4305 Kg |
| Tải trọng hàng hoá | 3000 Kg |
| Tổng tải | 7500 Kg |
| Số người cho phép chở (không kể người lái) | 2 |
| Kích thước tổng thể xe | 6965 x 2250 x 3300 mm |
| Kích thước lòng thùng | 4930 x 2050 x 2190 mm |
| Số trục xe | 2 |
| Khoảng cách trục | 3815 mm |
| Công thức bánh xe | 4x2 |
| Vết bánh xe | 1680/1650 mm |
| Kí hiệu, loại động cơ | 4JJ1E5LE, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Công suất lớn nhất | 91/2600 kW/rpm |
| Dung tích xilanh | 2999 cm3 |
| Số lượng, cỡ lốp | 02; 7.50R16 / 04; 7.50R16 |
| Hệ thống lái | Trục vít - ê cu bi; Cơ khí có trợ lực thuỷ lực |
| Hệ thống phanh chính | Tang trống/ Tang trống; Thuỷ lực trợ lực chân không |
| Hệ thống phanh đỗ | Tang trống; Trục thứ cấp hộp số; Cơ khí |
| Loại nhiên liệu, dung tích bình nhiên liệu | Diesel, 100 lít |
| Các trang bị khác | |
| Hệ thống máy lạnh | HỆ THỐNG MÁY LẠNH THÙNG XE Thương hiệu SUPER SNOW KX-600MT; Lắp ráp tại việt Nam; Nhiệt độ làm lạnh -18 đến -20 độ C |















