Xe tải thùng kín container CHENGLONG LZ1181 7,5 tấn

Xe tải thùng kín container CHENGLONG LZ1181 7,5 tấn
| Thông Số Kỹ Thuật | |
| Tải Trọng Hàng Hoá | 7450 Kg |
| Tổng Tải | 15900 Kg |
| Kích Thước Lòng Thùng | 9900 x 2400 x 2520 mm |
| Động Cơ | YCS06245-50 |
| Tiêu Chuẩn Khí Thải | EURO V |
| Bảo Hành | 3 năm hoặc 50.000 km |
Giá: 0 đ

| Thông số kiểu loại | |
| Loại phương tiện | Ô tô tải thùng kín |
| Nhãn hiệu | CHENGLONG |
| Tên thương mại, mã kiểu loại | LZ1181H5ABT/NDH-TKC |
| Thông số kỹ thuật chi tiết | |
| Chiều dài cơ sở | 7150 mm |
| Tự trọng | 8320 Kg |
| Tải trọng hàng hoá | 7450 Kg |
| Tổng tải | 15900 Kg |
| Số người cho phép chở (không kể người lái) | 1 |
| Kích thước tổng thể xe | 12175 x 2500 x 4000 mm |
| Kích thước lòng thùng | 9900 x 2400 x 2520 mm |
| Số trục xe | 0 |
| Khoảng cách trục | 7150 mm |
| Công thức bánh xe | 4x2 |
| Vết bánh xe | 2068/1860 mm |
| Kí hiệu, loại động cơ | YCS06245-50; 4 kỳ, 6 xy lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Công suất lớn nhất | 180/2300 kW/rpm |
| Dung tích xilanh | 6442 cm3 |
| Số lượng, cỡ lốp | 02;11R22.5/ 04;11R22.5 |
| Hệ thống lái | Trục vít - ê cu bi; Cơ khí có trợ lực thuỷ lực |
| Hệ thống phanh chính | Tang trống/ Tang trống; Khí nén |
| Hệ thống phanh đỗ | Tang trống; Bánh xe trục 2; Khí nén + Lò xo tích nắng tại bầu phanh |
| Loại nhiên liệu, dung tích bình nhiên liệu | Diesel, 120 lít |




